저녁 TOPIK 1Danh từ 저녁 jeonyeok buổi tối; bữa tối Nghe Lưu từ Ví dụ저녁에 텔레비전을 봐요. NgheBuổi tối tôi xem tivi.Cùng chủ đề둘 hai (số thuần Hàn)셋 ba (số thuần Hàn)반 rưỡi, một nửa몇 mấy, bao nhiêu아침 buổi sáng; bữa sáng점심 buổi trưa; bữa trưa시 giờ분 phút‹ 점심둘 ›