아침 TOPIK 1Danh từ 아침 achim buổi sáng; bữa sáng Nghe Lưu từ Ví dụ아침에 운동해요. NgheTôi tập thể dục buổi sáng.Cùng chủ đề둘 hai (số thuần Hàn)셋 ba (số thuần Hàn)반 rưỡi, một nửa몇 mấy, bao nhiêu시 giờ분 phút지금 bây giờ점심 buổi trưa; bữa trưa‹ 지금점심 ›