몇 TOPIK 1Danh từ 몇 myeot mấy, bao nhiêu Nghe Lưu từ Ví dụ몇 시에 와요? NgheMấy giờ bạn đến?Cùng chủ đề둘 hai (số thuần Hàn)셋 ba (số thuần Hàn)반 rưỡi, một nửa분 phút지금 bây giờ아침 buổi sáng; bữa sáng점심 buổi trưa; bữa trưa저녁 buổi tối; bữa tối‹ 반일어나다 ›