일어나다

일어나다

ireonada

thức dậy, đứng dậy

Cách chia

Hiện tại · thân mật일어나요
Hiện tại · trang trọng일어납니다
Quá khứ일어났어요
Tương lai일어날 거예요

Ví dụ

  • 아침 여섯 시에 일어나요. Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.

Cùng chủ đề