일어나다 TOPIK 1Động từ 일어나다 ireonada thức dậy, đứng dậy Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật일어나요 Hiện tại · trang trọng일어납니다 Quá khứ일어났어요 Tương lai일어날 거예요 Ví dụ아침 여섯 시에 일어나요. NgheTôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.Cùng chủ đề운동하다 tập thể dục일찍 sớm늦게 muộn그리고 và, rồi thì매일 mỗi ngày보통 thường thì쉬다 nghỉ ngơi씻다 rửa, tắm rửa‹ 몇씻다 ›