매일 TOPIK 1Phó từ 매일 maeil · MỖI NHẬT (每日) mỗi ngày Nghe Lưu từ Ví dụ매일 한국어를 공부해요. NgheMỗi ngày tôi học tiếng Hàn.Cùng chủ đề그리고 và, rồi thì보통 thường thì쉬다 nghỉ ngơi운동하다 tập thể dục일찍 sớm늦게 muộn일어나다 thức dậy, đứng dậy씻다 rửa, tắm rửa‹ 그리고보통 ›