쉬다 TOPIK 1Động từ 쉬다 swida nghỉ ngơi Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật쉬어요 Hiện tại · trang trọng쉽니다 Quá khứ쉬었어요 Tương lai쉴 거예요 Ví dụ일요일에 쉬어요. NgheChủ nhật tôi nghỉ.Cùng chủ đề운동하다 tập thể dục일찍 sớm늦게 muộn그리고 và, rồi thì매일 mỗi ngày보통 thường thì일어나다 thức dậy, đứng dậy씻다 rửa, tắm rửa‹ 보통얼마 ›