Skip to content
Đăng Khoa Edu
  • Học
  • Luyện
  • Thi thử
  • Tra từ
  • Cẩm nang

쉬다

TOPIK 1Động từ

쉬다

swida

nghỉ ngơi

Cách chia

Hiện tại · thân mật쉬어요
Hiện tại · trang trọng쉽니다
Quá khứ쉬었어요
Tương lai쉴 거예요

Ví dụ

  • 일요일에 쉬어요. Chủ nhật tôi nghỉ.

Cùng chủ đề

운동하다 tập thể dục일찍 sớm늦게 muộn그리고 và, rồi thì매일 mỗi ngày보통 thường thì일어나다 thức dậy, đứng dậy씻다 rửa, tắm rửa
‹ 보통얼마 ›

Recent Posts

  • Trọn bộ tài liệu tiếng Hàn từ A – Z
  • Học bảng chữ cái Hangul trong 7 ngày cho người mới bắt đầu
  • EPS-TOPIK là gì? Thông tin cho người chuẩn bị đi làm việc tại Hàn Quốc
  • TOPIK là gì? Cấu trúc đề thi TOPIK I và TOPIK II

Recent Comments

No comments to show.
Logo Đăng Khoa Edu
Đăng Khoa EduTrao định hướng – Nhận niềm tinTrụ sở: Số 10 Nguyễn Khả Trạc, P. Mai Dịch, Q. Cầu Giấy, Hà NộiHotline: 0929.525.688Email: duhocquoctedangkhoa@gmail.comXem 6 cơ sở →
Học
  • Hangul nhập môn
  • Lộ trình TOPIK
  • Chọn lộ trình
Luyện
  • Ôn flashcard
  • Mini quiz
  • Thi thử
Về chúng tôi
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản
© 2026 Đăng Khoa Edu • Built with GeneratePress
HọcLuyệnThiTra từTôi