씻다 TOPIK 1Động từ 씻다 ssitda rửa, tắm rửa Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật씻어요 Hiện tại · trang trọng씻습니다 Quá khứ씻었어요 Tương lai씻을 거예요 Ví dụ밥 먹기 전에 손을 씻어요. NgheTôi rửa tay trước khi ăn.Cùng chủ đề운동하다 tập thể dục일찍 sớm늦게 muộn그리고 và, rồi thì매일 mỗi ngày보통 thường thì쉬다 nghỉ ngơi일어나다 thức dậy, đứng dậy‹ 일어나다운동하다 ›