운동하다

운동하다

undonghada · VẬN ĐỘNG (運動)

tập thể dục

Cách chia

Hiện tại · thân mật운동해요
Hiện tại · trang trọng운동합니다
Quá khứ운동했어요
Tương lai운동할 거예요

Ví dụ

  • 공원에서 운동해요. Tôi tập thể dục ở công viên.

Cùng chủ đề