운동하다 TOPIK 1Động từ 운동하다 undonghada · VẬN ĐỘNG (運動) tập thể dục Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật운동해요 Hiện tại · trang trọng운동합니다 Quá khứ운동했어요 Tương lai운동할 거예요 Ví dụ공원에서 운동해요. NgheTôi tập thể dục ở công viên.Cùng chủ đề일찍 sớm늦게 muộn그리고 và, rồi thì매일 mỗi ngày보통 thường thì쉬다 nghỉ ngơi일어나다 thức dậy, đứng dậy씻다 rửa, tắm rửa‹ 씻다일찍 ›