늦게 TOPIK 1Phó từ 늦게 neutge muộn Nghe Lưu từ Ví dụ어제 늦게 잤어요. NgheHôm qua tôi ngủ muộn.Cùng chủ đề운동하다 tập thể dục일찍 sớm그리고 và, rồi thì매일 mỗi ngày보통 thường thì쉬다 nghỉ ngơi일어나다 thức dậy, đứng dậy씻다 rửa, tắm rửa‹ 일찍그리고 ›