Bài 4: Giờ làm và tiền lương

Bài học Bài 4: Giờ làm và tiền lương gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 8 phút.

출근하다

출근하다 (chulgeunhada) – đi làm · Hán-Việt: XUẤT CẦN. Ví dụ: 아침 일곱 시에 출근해요. – Tôi đi làm lúc 7 giờ sáng.

퇴근하다

퇴근하다 (toegeunhada) – tan làm · Hán-Việt: THOÁI CẦN. Ví dụ: 여섯 시에 퇴근해요. – Tôi tan làm lúc 6 giờ.

월급

월급 (wolgeup) – lương tháng · Hán-Việt: NGUYỆT CẤP. Ví dụ: 어제 월급을 받았어요. – Hôm qua tôi đã nhận lương.

야근

야근 (yageun) – làm ca đêm, làm đêm · Hán-Việt: DẠ CẦN. Ví dụ: 오늘 야근이 있어요. – Hôm nay tôi có ca đêm.

잔업

잔업 (janeop) – làm thêm giờ · Hán-Việt: TÀN NGHIỆP. Ví dụ: 이번 주에는 잔업이 많아요. – Tuần này phải làm thêm nhiều.

휴가

휴가 (hyuga) – kỳ nghỉ phép · Hán-Việt: HƯU HẠ. Ví dụ: 다음 달에 휴가를 가요. – Tháng sau tôi đi nghỉ phép.

기숙사

기숙사 (gisuksa) – ký túc xá · Hán-Việt: KÝ TÚC XÁ. Ví dụ: 회사 기숙사에서 살아요. – Tôi sống ở ký túc xá công ty.

쉬는 시간

쉬는 시간 (swineun sigan) – giờ nghỉ. Ví dụ: 쉬는 시간은 십 분이에요. – Giờ nghỉ là 10 phút.