Bài 16: Hẹn gặp
Bài học Bài 16: Hẹn gặp gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề cuộc hẹn kèm nghĩa, phát âm và ví dụ.
Bài học Bài 16: Hẹn gặp gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.
괜찮다 (gwaenchanta) – ổn, không sao, được. Ví dụ: 내일 괜찮아요? – Ngày mai bạn có rảnh không?
바쁘다 (bappeuda) – bận. Ví dụ: 요즘 너무 바빠요. – Dạo này tôi bận quá.
다음 (daeum) – tiếp theo, lần sau. Ví dụ: 다음 주에 만나요. – Tuần sau gặp nhau nhé.
약속 (yaksok) – cuộc hẹn, lời hứa · Hán-Việt: ƯỚC THÚC. Ví dụ: 오늘 약속이 있어요. – Hôm nay tôi có hẹn.
전화 (jeonhwa) – điện thoại; cuộc gọi · Hán-Việt: ĐIỆN THOẠI. Ví dụ: 저녁에 전화할게요. – Tối tôi sẽ gọi điện.
번호 (beonho) – số (thứ tự, điện thoại) · Hán-Việt: PHIÊN HIỆU. Ví dụ: 전화번호가 뭐예요? – Số điện thoại của bạn là gì?
언제 (eonje) – khi nào. Ví dụ: 언제 만날까요? – Khi nào mình gặp nhau nhé?
누구 (nugu) – ai. Ví dụ: 이 사람은 누구예요? – Người này là ai?