감기

감기 (gamgi) – cảm cúm · Hán-Việt: CẢM KHÍ. Ví dụ: 감기에 걸렸어요. – Tôi bị cảm.

배

배 (bae) – bụng; quả lê; tàu thuyền. Ví dụ: 배가 아파요. – Tôi đau bụng.

아프다

아프다 (apeuda) – đau, ốm. Ví dụ: 머리가 아파요. – Tôi đau đầu.

가깝다

가깝다 (gakkapda) – gần. Ví dụ: 역이 가까워요. – Nhà ga ở gần.

멀다

멀다 (meolda) – xa. Ví dụ: 집이 회사에서 멀어요. – Nhà tôi xa công ty.

길

길 (gil) – con đường. Ví dụ: 길을 잃어버렸어요. – Tôi bị lạc đường.

아래

아래 (arae) – phía dưới. Ví dụ: 의자 아래에 고양이가 있어요. – Dưới ghế có con mèo.

위

위 (wi) – phía trên. Ví dụ: 책상 위에 가방이 있어요. – Trên bàn có cái cặp.

옆

옆 (yeop) – bên cạnh. Ví dụ: 은행 옆에 약국이 있어요. – Bên cạnh ngân hàng có hiệu thuốc.

뒤

뒤 (dwi) – phía sau. Ví dụ: 집 뒤에 공원이 있어요. – Sau nhà có công viên.

앞

앞 (ap) – phía trước. Ví dụ: 학교 앞에서 만나요. – Gặp nhau trước cổng trường nhé.

오른쪽

오른쪽 (oreunjjok) – bên phải. Ví dụ: 오른쪽에 은행이 있어요. – Bên phải có ngân hàng.

왼쪽

왼쪽 (oenjjok) – bên trái. Ví dụ: 왼쪽으로 가세요. – Hãy đi sang trái.

내리다

내리다 (naerida) – xuống (xe, tàu). Ví dụ: 다음 역에서 내려요. – Tôi xuống ở ga sau.

공항

공항 (gonghang) – sân bay · Hán-Việt: KHÔNG CẢNG. Ví dụ: 인천 공항에 도착했어요. – Tôi đã đến sân bay Incheon.

역

역 (yeok) – nhà ga · Hán-Việt: DỊCH. Ví dụ: 서울역에서 만나요. – Gặp nhau ở ga Seoul nhé.

걷다

걷다 (geotda) – đi bộ. Ví dụ: 집까지 걸어요. – Tôi đi bộ về nhà.

타다

타다 (tada) – đi, lên (xe, tàu). Ví dụ: 버스를 타요. – Tôi đi xe buýt.

비행기

비행기 (bihaenggi) – máy bay · Hán-Việt: PHI HÀNH CƠ. Ví dụ: 비행기로 한국에 가요. – Tôi đi Hàn Quốc bằng máy bay.

택시

택시 (taeksi) – taxi. Ví dụ: 늦어서 택시를 탔어요. – Muộn rồi nên tôi đi taxi.

지하철

지하철 (jihacheol) – tàu điện ngầm · Hán-Việt: ĐỊA HẠ THIẾT. Ví dụ: 지하철이 빨라요. – Tàu điện ngầm nhanh.

버스

버스 (beoseu) – xe buýt. Ví dụ: 버스를 타고 학교에 가요. – Tôi đi xe buýt đến trường.

다음

다음 (daeum) – tiếp theo, lần sau. Ví dụ: 다음 주에 만나요. – Tuần sau gặp nhau nhé.

바쁘다

바쁘다 (bappeuda) – bận. Ví dụ: 요즘 너무 바빠요. – Dạo này tôi bận quá.

괜찮다

괜찮다 (gwaenchanta) – ổn, không sao, được. Ví dụ: 내일 괜찮아요? – Ngày mai bạn có rảnh không?

누구

누구 (nugu) – ai. Ví dụ: 이 사람은 누구예요? – Người này là ai?

언제

언제 (eonje) – khi nào. Ví dụ: 언제 만날까요? – Khi nào mình gặp nhau nhé?

번호

번호 (beonho) – số (thứ tự, điện thoại) · Hán-Việt: PHIÊN HIỆU. Ví dụ: 전화번호가 뭐예요? – Số điện thoại của bạn là gì?

전화

전화 (jeonhwa) – điện thoại; cuộc gọi · Hán-Việt: ĐIỆN THOẠI. Ví dụ: 저녁에 전화할게요. – Tối tôi sẽ gọi điện.

약속

약속 (yaksok) – cuộc hẹn, lời hứa · Hán-Việt: ƯỚC THÚC. Ví dụ: 오늘 약속이 있어요. – Hôm nay tôi có hẹn.

사진

사진 (sajin) – bức ảnh · Hán-Việt: TẢ CHÂN. Ví dụ: 사진을 찍어요. – Tôi chụp ảnh.

공원

공원 (gongwon) – công viên · Hán-Việt: CÔNG VIÊN. Ví dụ: 공원에 사람이 많아요. – Công viên đông người.

시간

시간 (sigan) – thời gian · Hán-Việt: THỜI GIAN. Ví dụ: 시간이 있어요? – Bạn có thời gian không?

산책하다

산책하다 (sanchaekhada) – đi dạo · Hán-Việt: TẢN SÁCH. Ví dụ: 저녁에 공원에서 산책해요. – Buổi tối tôi đi dạo ở công viên.

여행

여행 (yeohaeng) – du lịch · Hán-Việt: LỮ HÀNH. Ví dụ: 제주도로 여행을 가요. – Tôi đi du lịch đảo Jeju.

만나다

만나다 (mannada) – gặp. Ví dụ: 친구를 만나요. – Tôi gặp bạn.

쇼핑하다

쇼핑하다 (syopinghada) – mua sắm. Ví dụ: 백화점에서 쇼핑했어요. – Tôi đã mua sắm ở trung tâm thương mại.

영화

영화 (yeonghwa) – phim, bộ phim · Hán-Việt: ÁNH HỌA. Ví dụ: 주말에 영화를 봐요. – Cuối tuần tôi xem phim.

겨울

겨울 (gyeoul) – mùa đông. Ví dụ: 한국의 겨울은 추워요. – Mùa đông ở Hàn Quốc lạnh.

가을

가을 (gaeul) – mùa thu. Ví dụ: 가을 날씨가 시원해요. – Thời tiết mùa thu mát mẻ.

여름

여름 (yeoreum) – mùa hè. Ví dụ: 여름에 바다에 가요. – Mùa hè tôi đi biển.

봄

봄 (bom) – mùa xuân. Ví dụ: 봄에 꽃이 피어요. – Mùa xuân hoa nở.

맑다

맑다 (makda) – trong, quang đãng. Ví dụ: 하늘이 맑아요. – Bầu trời trong xanh.

바람

바람 (baram) – gió. Ví dụ: 바람이 불어요. – Gió thổi.

눈

눈 (nun) – tuyết; mắt. Ví dụ: 눈이 와요. – Tuyết rơi.

비

비 (bi) – mưa. Ví dụ: 비가 와요. – Trời mưa.

춥다

춥다 (chupda) – lạnh. Ví dụ: 겨울에는 정말 추워요. – Mùa đông thật sự lạnh.

덥다

덥다 (deopda) – nóng. Ví dụ: 여름에는 더워요. – Mùa hè trời nóng.