감기
감기 (gamgi) – cảm cúm · Hán-Việt: CẢM KHÍ. Ví dụ: 감기에 걸렸어요. – Tôi bị cảm.
Kho từ vựng tiếng Hàn có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, âm Hán-Việt, cách chia và câu ví dụ. Bấm vào từ để nghe phát âm và lưu vào sổ ôn flashcard.
EPS sơ cấp (49) Hangul (8) TOPIK 1 (276) TOPIK 2 (2)
An toàn lao động (10) Ăn uống (10) Chào hỏi (9) Công việc (10) Cuộc hẹn (9) Cuối tuần (9) Địa điểm (10) Đồ vật (9) Gia đình (11) Giao thông (10) Giờ làm và lương (9) Hoạt động hằng ngày (11) Ký túc xá (10) Mua sắm (20) Ngày tháng (11) Nơi làm việc (9) Quốc tịch và nghề nghiệp (9) Sinh hoạt (10) Sở thích (10) Sức khỏe (9) Thời gian (11) Thời tiết (12) Vị trí và phương hướng (11)
감기 (gamgi) – cảm cúm · Hán-Việt: CẢM KHÍ. Ví dụ: 감기에 걸렸어요. – Tôi bị cảm.
배 (bae) – bụng; quả lê; tàu thuyền. Ví dụ: 배가 아파요. – Tôi đau bụng.
아프다 (apeuda) – đau, ốm. Ví dụ: 머리가 아파요. – Tôi đau đầu.
가깝다 (gakkapda) – gần. Ví dụ: 역이 가까워요. – Nhà ga ở gần.
멀다 (meolda) – xa. Ví dụ: 집이 회사에서 멀어요. – Nhà tôi xa công ty.
길 (gil) – con đường. Ví dụ: 길을 잃어버렸어요. – Tôi bị lạc đường.
아래 (arae) – phía dưới. Ví dụ: 의자 아래에 고양이가 있어요. – Dưới ghế có con mèo.
위 (wi) – phía trên. Ví dụ: 책상 위에 가방이 있어요. – Trên bàn có cái cặp.
옆 (yeop) – bên cạnh. Ví dụ: 은행 옆에 약국이 있어요. – Bên cạnh ngân hàng có hiệu thuốc.
뒤 (dwi) – phía sau. Ví dụ: 집 뒤에 공원이 있어요. – Sau nhà có công viên.
앞 (ap) – phía trước. Ví dụ: 학교 앞에서 만나요. – Gặp nhau trước cổng trường nhé.
오른쪽 (oreunjjok) – bên phải. Ví dụ: 오른쪽에 은행이 있어요. – Bên phải có ngân hàng.
왼쪽 (oenjjok) – bên trái. Ví dụ: 왼쪽으로 가세요. – Hãy đi sang trái.
내리다 (naerida) – xuống (xe, tàu). Ví dụ: 다음 역에서 내려요. – Tôi xuống ở ga sau.
공항 (gonghang) – sân bay · Hán-Việt: KHÔNG CẢNG. Ví dụ: 인천 공항에 도착했어요. – Tôi đã đến sân bay Incheon.
역 (yeok) – nhà ga · Hán-Việt: DỊCH. Ví dụ: 서울역에서 만나요. – Gặp nhau ở ga Seoul nhé.
걷다 (geotda) – đi bộ. Ví dụ: 집까지 걸어요. – Tôi đi bộ về nhà.
타다 (tada) – đi, lên (xe, tàu). Ví dụ: 버스를 타요. – Tôi đi xe buýt.
비행기 (bihaenggi) – máy bay · Hán-Việt: PHI HÀNH CƠ. Ví dụ: 비행기로 한국에 가요. – Tôi đi Hàn Quốc bằng máy bay.
택시 (taeksi) – taxi. Ví dụ: 늦어서 택시를 탔어요. – Muộn rồi nên tôi đi taxi.
지하철 (jihacheol) – tàu điện ngầm · Hán-Việt: ĐỊA HẠ THIẾT. Ví dụ: 지하철이 빨라요. – Tàu điện ngầm nhanh.
버스 (beoseu) – xe buýt. Ví dụ: 버스를 타고 학교에 가요. – Tôi đi xe buýt đến trường.
다음 (daeum) – tiếp theo, lần sau. Ví dụ: 다음 주에 만나요. – Tuần sau gặp nhau nhé.
바쁘다 (bappeuda) – bận. Ví dụ: 요즘 너무 바빠요. – Dạo này tôi bận quá.
괜찮다 (gwaenchanta) – ổn, không sao, được. Ví dụ: 내일 괜찮아요? – Ngày mai bạn có rảnh không?
누구 (nugu) – ai. Ví dụ: 이 사람은 누구예요? – Người này là ai?
언제 (eonje) – khi nào. Ví dụ: 언제 만날까요? – Khi nào mình gặp nhau nhé?
번호 (beonho) – số (thứ tự, điện thoại) · Hán-Việt: PHIÊN HIỆU. Ví dụ: 전화번호가 뭐예요? – Số điện thoại của bạn là gì?
전화 (jeonhwa) – điện thoại; cuộc gọi · Hán-Việt: ĐIỆN THOẠI. Ví dụ: 저녁에 전화할게요. – Tối tôi sẽ gọi điện.
약속 (yaksok) – cuộc hẹn, lời hứa · Hán-Việt: ƯỚC THÚC. Ví dụ: 오늘 약속이 있어요. – Hôm nay tôi có hẹn.
사진 (sajin) – bức ảnh · Hán-Việt: TẢ CHÂN. Ví dụ: 사진을 찍어요. – Tôi chụp ảnh.
공원 (gongwon) – công viên · Hán-Việt: CÔNG VIÊN. Ví dụ: 공원에 사람이 많아요. – Công viên đông người.
시간 (sigan) – thời gian · Hán-Việt: THỜI GIAN. Ví dụ: 시간이 있어요? – Bạn có thời gian không?
산책하다 (sanchaekhada) – đi dạo · Hán-Việt: TẢN SÁCH. Ví dụ: 저녁에 공원에서 산책해요. – Buổi tối tôi đi dạo ở công viên.
여행 (yeohaeng) – du lịch · Hán-Việt: LỮ HÀNH. Ví dụ: 제주도로 여행을 가요. – Tôi đi du lịch đảo Jeju.
만나다 (mannada) – gặp. Ví dụ: 친구를 만나요. – Tôi gặp bạn.
쇼핑하다 (syopinghada) – mua sắm. Ví dụ: 백화점에서 쇼핑했어요. – Tôi đã mua sắm ở trung tâm thương mại.
영화 (yeonghwa) – phim, bộ phim · Hán-Việt: ÁNH HỌA. Ví dụ: 주말에 영화를 봐요. – Cuối tuần tôi xem phim.
겨울 (gyeoul) – mùa đông. Ví dụ: 한국의 겨울은 추워요. – Mùa đông ở Hàn Quốc lạnh.
가을 (gaeul) – mùa thu. Ví dụ: 가을 날씨가 시원해요. – Thời tiết mùa thu mát mẻ.
여름 (yeoreum) – mùa hè. Ví dụ: 여름에 바다에 가요. – Mùa hè tôi đi biển.
봄 (bom) – mùa xuân. Ví dụ: 봄에 꽃이 피어요. – Mùa xuân hoa nở.
맑다 (makda) – trong, quang đãng. Ví dụ: 하늘이 맑아요. – Bầu trời trong xanh.
바람 (baram) – gió. Ví dụ: 바람이 불어요. – Gió thổi.
눈 (nun) – tuyết; mắt. Ví dụ: 눈이 와요. – Tuyết rơi.
비 (bi) – mưa. Ví dụ: 비가 와요. – Trời mưa.
춥다 (chupda) – lạnh. Ví dụ: 겨울에는 정말 추워요. – Mùa đông thật sự lạnh.
덥다 (deopda) – nóng. Ví dụ: 여름에는 더워요. – Mùa hè trời nóng.