공항 TOPIK 1Danh từ 공항 gonghang · KHÔNG CẢNG (空港) sân bay Nghe Lưu từ Ví dụ인천 공항에 도착했어요. NgheTôi đã đến sân bay Incheon.Cùng chủ đề버스 xe buýt지하철 tàu điện ngầm택시 taxi비행기 máy bay타다 đi, lên (xe, tàu)걷다 đi bộ역 nhà ga내리다 xuống (xe, tàu)‹ 역내리다 ›