주문하다 TOPIK 1Động từ 주문하다 jumunhada · CHÚ VĂN (注文) gọi món, đặt hàng Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật주문해요 Hiện tại · trang trọng주문합니다 Quá khứ주문했어요 Tương lai주문할 거예요 Ví dụ뭐 주문할 거예요? NgheBạn sẽ gọi món gì?Cùng chủ đề김치 kim chi불고기 thịt bò nướng bulgogi비빔밥 cơm trộn맛있다 ngon맵다 cay메뉴 thực đơn숟가락 cái thìa젓가락 đôi đũa‹ 메뉴숟가락 ›