숟가락 TOPIK 1Danh từ 숟가락 sutgarak cái thìa Nghe Lưu từ Ví dụ숟가락 좀 주세요. NgheCho tôi cái thìa.Cùng chủ đề메뉴 thực đơn주문하다 gọi món, đặt hàng젓가락 đôi đũa김치 kim chi불고기 thịt bò nướng bulgogi비빔밥 cơm trộn맛있다 ngon맵다 cay‹ 주문하다젓가락 ›