여행

여행 (yeohaeng) – du lịch · Hán-Việt: LỮ HÀNH. Ví dụ: 제주도로 여행을 가요. – Tôi đi du lịch đảo Jeju.

시간

시간 (sigan) – thời gian · Hán-Việt: THỜI GIAN. Ví dụ: 시간이 있어요? – Bạn có thời gian không?

공원

공원 (gongwon) – công viên · Hán-Việt: CÔNG VIÊN. Ví dụ: 공원에 사람이 많아요. – Công viên đông người.

사진

사진 (sajin) – bức ảnh · Hán-Việt: TẢ CHÂN. Ví dụ: 사진을 찍어요. – Tôi chụp ảnh.

약속

약속 (yaksok) – cuộc hẹn, lời hứa · Hán-Việt: ƯỚC THÚC. Ví dụ: 오늘 약속이 있어요. – Hôm nay tôi có hẹn.

전화

전화 (jeonhwa) – điện thoại; cuộc gọi · Hán-Việt: ĐIỆN THOẠI. Ví dụ: 저녁에 전화할게요. – Tối tôi sẽ gọi điện.

번호

번호 (beonho) – số (thứ tự, điện thoại) · Hán-Việt: PHIÊN HIỆU. Ví dụ: 전화번호가 뭐예요? – Số điện thoại của bạn là gì?

다음

다음 (daeum) – tiếp theo, lần sau. Ví dụ: 다음 주에 만나요. – Tuần sau gặp nhau nhé.

봄

봄 (bom) – mùa xuân. Ví dụ: 봄에 꽃이 피어요. – Mùa xuân hoa nở.

여름

여름 (yeoreum) – mùa hè. Ví dụ: 여름에 바다에 가요. – Mùa hè tôi đi biển.

가을

가을 (gaeul) – mùa thu. Ví dụ: 가을 날씨가 시원해요. – Thời tiết mùa thu mát mẻ.

겨울

겨울 (gyeoul) – mùa đông. Ví dụ: 한국의 겨울은 추워요. – Mùa đông ở Hàn Quốc lạnh.

영화

영화 (yeonghwa) – phim, bộ phim · Hán-Việt: ÁNH HỌA. Ví dụ: 주말에 영화를 봐요. – Cuối tuần tôi xem phim.

월요일

월요일 (woryoil) – thứ Hai · Hán-Việt: NGUYỆT DIỆU NHẬT. Ví dụ: 월요일에 학교에 가요. – Thứ Hai tôi đi học.

금요일

금요일 (geumyoil) – thứ Sáu · Hán-Việt: KIM DIỆU NHẬT. Ví dụ: 금요일 저녁에 만나요. – Tối thứ Sáu gặp nhau nhé.

주말

주말 (jumal) – cuối tuần · Hán-Việt: CHU MẠT. Ví dụ: 주말에 뭐 해요? – Cuối tuần bạn làm gì?

생일

생일 (saengil) – sinh nhật · Hán-Việt: SINH NHẬT. Ví dụ: 생일 축하해요! – Chúc mừng sinh nhật!

날짜

날짜 (naljja) – ngày tháng. Ví dụ: 오늘 날짜가 어떻게 돼요? – Hôm nay là ngày bao nhiêu?

월

월 (wol) – tháng · Hán-Việt: NGUYỆT. Ví dụ: 시월 십 일이에요. – Ngày 10 tháng 10.

일

일 (il) – ngày; số một; công việc · Hán-Việt: NHẬT/NHẤT. Ví dụ: 오월 오 일이에요. – Ngày 5 tháng 5.

날씨

날씨 (nalssi) – thời tiết. Ví dụ: 오늘 날씨가 어때요? – Thời tiết hôm nay thế nào?

비

비 (bi) – mưa. Ví dụ: 비가 와요. – Trời mưa.

눈

눈 (nun) – tuyết; mắt. Ví dụ: 눈이 와요. – Tuyết rơi.

바람

바람 (baram) – gió. Ví dụ: 바람이 불어요. – Gió thổi.

노래

노래 (norae) – bài hát. Ví dụ: 한국 노래를 좋아해요. – Tôi thích bài hát tiếng Hàn.

오늘

오늘 (oneul) – hôm nay. Ví dụ: 오늘은 월요일이에요. – Hôm nay là thứ Hai.

어제

어제 (eoje) – hôm qua. Ví dụ: 어제 친구를 만났어요. – Hôm qua tôi gặp bạn.

내일

내일 (naeil) – ngày mai · Hán-Việt: LAI NHẬT. Ví dụ: 내일 시험이 있어요. – Ngày mai tôi có bài thi.

음식

음식 (eumsik) – món ăn, đồ ăn · Hán-Việt: ẨM THỰC. Ví dụ: 베트남 음식은 맛있어요. – Món ăn Việt Nam ngon.

주스

주스 (juseu) – nước ép. Ví dụ: 오렌지 주스를 마셔요. – Tôi uống nước cam.

라면

라면 (ramyeon) – mì ăn liền. Ví dụ: 저녁에 라면을 먹었어요. – Tối qua tôi ăn mì.

맥주

맥주 (maekju) – bia · Hán-Việt: MẠCH TỬU. Ví dụ: 맥주 한 병 주세요. – Cho tôi một chai bia.

메뉴

메뉴 (menyu) – thực đơn. Ví dụ: 메뉴 좀 주세요. – Cho tôi xem thực đơn.

숟가락

숟가락 (sutgarak) – cái thìa. Ví dụ: 숟가락 좀 주세요. – Cho tôi cái thìa.

젓가락

젓가락 (jeotgarak) – đôi đũa. Ví dụ: 젓가락으로 먹어요. – Tôi ăn bằng đũa.

과일

과일 (gwail) – hoa quả. Ví dụ: 과일을 좋아해요. – Tôi thích hoa quả.

바나나

바나나 (banana) – quả chuối. Ví dụ: 바나나 한 송이에 삼천 원이에요. – Một nải chuối 3.000 won.

빵

빵 (ppang) – bánh mì. Ví dụ: 아침에 빵을 먹어요. – Buổi sáng tôi ăn bánh mì.

가게

가게 (gage) – cửa hàng. Ví dụ: 가게가 열 시에 문을 열어요. – Cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ.

신발

신발 (sinbal) – giày dép. Ví dụ: 신발이 작아요. – Giày chật.

얼마

얼마 (eolma) – bao nhiêu (tiền). Ví dụ: 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?

원

원 (won) – won (đơn vị tiền Hàn Quốc). Ví dụ: 오천 원이에요. – 5.000 won.

돈

돈 (don) – tiền. Ví dụ: 돈이 없어요. – Tôi không có tiền.

잔

잔 (jan) – cốc, chén (đơn vị đếm) · Hán-Việt: TRẢN. Ví dụ: 커피 두 잔 주세요. – Cho tôi hai cốc cà phê.

김치

김치 (gimchi) – kim chi. Ví dụ: 김치가 매워요. – Kim chi cay.

불고기

불고기 (bulgogi) – thịt bò nướng bulgogi. Ví dụ: 불고기를 먹고 싶어요. – Tôi muốn ăn bulgogi.

비빔밥

비빔밥 (bibimbap) – cơm trộn. Ví dụ: 비빔밥 하나 주세요. – Cho tôi một suất cơm trộn.

반

반 (ban) – rưỡi, một nửa · Hán-Việt: BÁN. Ví dụ: 두 시 반이에요. – Bây giờ là hai giờ rưỡi.