일 TOPIK 1Danh từ 일 il · NHẬT/NHẤT (日/一) ngày; số một; công việc Nghe Lưu từ Ví dụ오월 오 일이에요. NgheNgày 5 tháng 5.일이 많아요. NgheNhiều việc quá.Cùng chủ đề오늘 hôm nay어제 hôm qua내일 ngày mai월요일 thứ Hai금요일 thứ Sáu주말 cuối tuần생일 sinh nhật날짜 ngày tháng‹ 월날씨 ›