어제 TOPIK 1Danh từ 어제 eoje hôm qua Nghe Lưu từ Ví dụ어제 친구를 만났어요. NgheHôm qua tôi gặp bạn.Cùng chủ đề오늘 hôm nay내일 ngày mai월요일 thứ Hai금요일 thứ Sáu주말 cuối tuần생일 sinh nhật날짜 ngày tháng월 tháng‹ 오늘내일 ›