월요일 TOPIK 1Danh từ 월요일 woryoil · NGUYỆT DIỆU NHẬT (月曜日) thứ Hai Nghe Lưu từ Ví dụ월요일에 학교에 가요. NgheThứ Hai tôi đi học.Cùng chủ đề주말 cuối tuần생일 sinh nhật날짜 ngày tháng월 tháng일 ngày; số một; công việc오늘 hôm nay어제 hôm qua내일 ngày mai‹ 내일금요일 ›