몇

몇 (myeot) – mấy, bao nhiêu. Ví dụ: 몇 시에 와요? – Mấy giờ bạn đến?

시

시 (si) – giờ · Hán-Việt: THỜI. Ví dụ: 지금 세 시예요. – Bây giờ là 3 giờ.

분

분 (bun) – phút · Hán-Việt: PHÂN. Ví dụ: 십 분 후에 만나요. – Gặp nhau sau 10 phút nhé.

아침

아침 (achim) – buổi sáng; bữa sáng. Ví dụ: 아침에 운동해요. – Tôi tập thể dục buổi sáng.

점심

점심 (jeomsim) – buổi trưa; bữa trưa · Hán-Việt: ĐIỂM TÂM. Ví dụ: 점심을 같이 먹어요. – Cùng ăn trưa nhé.

저녁

저녁 (jeonyeok) – buổi tối; bữa tối. Ví dụ: 저녁에 텔레비전을 봐요. – Buổi tối tôi xem tivi.

은행

은행 (eunhaeng) – ngân hàng · Hán-Việt: NGÂN HÀNG. Ví dụ: 은행에서 돈을 찾아요. – Tôi rút tiền ở ngân hàng.

시장

시장 (sijang) – chợ · Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG. Ví dụ: 시장에서 과일을 사요. – Tôi mua hoa quả ở chợ.

백화점

백화점 (baekhwajeom) – trung tâm thương mại · Hán-Việt: BÁCH HÓA ĐIẾM. Ví dụ: 백화점에서 옷을 사요. – Tôi mua quần áo ở trung tâm thương mại.

집

집 (jip) – nhà. Ví dụ: 주말에 집에서 쉬어요. – Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà.

식당

식당 (sikdang) – nhà hàng, quán ăn · Hán-Việt: THỰC ĐƯỜNG. Ví dụ: 식당에서 밥을 먹어요. – Tôi ăn cơm ở quán ăn.

병원

병원 (byeongwon) – bệnh viện · Hán-Việt: BỆNH VIỆN. Ví dụ: 아파서 병원에 가요. – Tôi ốm nên đi bệnh viện.

도서관

도서관 (doseogwan) – thư viện · Hán-Việt: ĐỒ THƯ QUÁN. Ví dụ: 도서관에서 책을 읽어요. – Tôi đọc sách ở thư viện.

학교

학교 (hakgyo) – trường học · Hán-Việt: HỌC HIỆU. Ví dụ: 학교에 가요. – Tôi đi đến trường.

언니

언니 (eonni) – chị gái (em gái gọi). Ví dụ: 언니가 두 명 있어요. – Tôi có hai chị gái.

동생

동생 (dongsaeng) – em · Hán-Việt: ĐỒNG SINH. Ví dụ: 동생은 고등학생이에요. – Em tôi là học sinh cấp ba.

할머니

할머니 (halmeoni) – bà. Ví dụ: 할머니는 시골에 사세요. – Bà tôi sống ở quê.

할아버지

할아버지 (harabeoji) – ông. Ví dụ: 할아버지는 일흔 살이세요. – Ông tôi 70 tuổi.

가족

가족 (gajok) – gia đình · Hán-Việt: GIA TỘC. Ví dụ: 우리 가족은 네 명이에요. – Gia đình tôi có bốn người.

아버지

아버지 (abeoji) – bố, cha. Ví dụ: 아버지는 의사예요. – Bố tôi là bác sĩ.

어머니

어머니 (eomeoni) – mẹ. Ví dụ: 어머니는 선생님이에요. – Mẹ tôi là giáo viên.

형

형 (hyeong) – anh trai (em trai gọi) · Hán-Việt: HUYNH. Ví dụ: 형은 대학생이에요. – Anh tôi là sinh viên.

연필

연필 (yeonpil) – bút chì · Hán-Việt: DUYÊN BÚT. Ví dụ: 연필이 있어요? – Bạn có bút chì không?

의자

의자 (uija) – cái ghế · Hán-Việt: Y TỬ. Ví dụ: 의자에 앉으세요. – Mời bạn ngồi ghế.

책상

책상 (chaeksang) – bàn học, bàn làm việc · Hán-Việt: SÁCH SÀNG. Ví dụ: 책상 위에 책이 있어요. – Trên bàn có sách.

가방

가방 (gabang) – cái cặp, túi xách. Ví dụ: 가방이 무거워요. – Cái cặp nặng.

한국

한국 (hanguk) – Hàn Quốc · Hán-Việt: HÀN QUỐC. Ví dụ: 한국에 가고 싶어요. – Tôi muốn đi Hàn Quốc.

학생

학생 (haksaeng) – học sinh · Hán-Việt: HỌC SINH. Ví dụ: 저는 학생이에요. – Tôi là học sinh.

대학생

대학생 (daehaksaeng) – sinh viên · Hán-Việt: ĐẠI HỌC SINH. Ví dụ: 저는 대학생입니다. – Tôi là sinh viên.

선생님

선생님 (seonsaengnim) – giáo viên, thầy/cô · Hán-Việt: TIÊN SINH. Ví dụ: 선생님, 안녕하세요? – Em chào thầy/cô ạ.

회사원

회사원 (hoesawon) – nhân viên công ty · Hán-Việt: HỘI XÃ VIÊN. Ví dụ: 아버지는 회사원이에요. – Bố tôi là nhân viên công ty.

친구

친구 (chingu) – bạn bè · Hán-Việt: THÂN CỰU. Ví dụ: 친구를 만나요. – Tôi gặp bạn.

사람

사람 (saram) – người. Ví dụ: 한국 사람이에요? – Bạn là người Hàn Quốc à?

베트남

베트남 (beteunam) – Việt Nam. Ví dụ: 저는 베트남 사람이에요. – Tôi là người Việt Nam.

이름

이름 (ireum) – tên. Ví dụ: 이름이 뭐예요? – Tên bạn là gì?

호랑이

호랑이 (horangi) – con hổ. Ví dụ: 호랑이는 한국 사람들이 좋아하는 동물이에요. – Hổ là con vật người Hàn yêu thích.

한국어

한국어 (hangugeo) – tiếng Hàn · Hán-Việt: HÀN QUỐC NGỮ. Ví dụ: 한국어를 공부해요. – Tôi học tiếng Hàn.

밥

밥 (bap) – cơm; bữa ăn. Ví dụ: 밥을 먹어요. – Tôi ăn cơm.

강

강 (gang) – sông · Hán-Việt: GIANG. Ví dụ: 한강은 서울에 있어요. – Sông Hàn ở Seoul.

옷

옷 (ot) – quần áo. Ví dụ: 옷을 사요. – Tôi mua quần áo.

물

물 (mul) – nước. Ví dụ: 물 좀 주세요. – Cho tôi chút nước.

코

코 (ko) – cái mũi. Ví dụ: 코가 높아요. – Mũi cao.

아빠

아빠 (appa) – bố (cách gọi thân mật). Ví dụ: 아빠, 사랑해요! – Bố ơi, con yêu bố!

오빠

오빠 (oppa) – anh trai (em gái gọi). Ví dụ: 오빠는 회사원이에요. – Anh tôi là nhân viên công ty.

토끼

토끼 (tokki) – con thỏ. Ví dụ: 토끼가 귀여워요. – Con thỏ dễ thương.

꼬리

꼬리 (kkori) – cái đuôi. Ví dụ: 호랑이 꼬리가 길어요. – Đuôi con hổ dài.

개

개 (gae) – con chó. Ví dụ: 개를 키워요. – Tôi nuôi chó.

게

게 (ge) – con cua. Ví dụ: 게가 맛있어요. – Cua ngon.