게
게 (ge) – con cua. Ví dụ: 게가 맛있어요. – Cua ngon.
게 (ge) – con cua. Ví dụ: 게가 맛있어요. – Cua ngon.
사과 (sagwa) – quả táo · Hán-Việt: SA QUẢ. Ví dụ: 사과 두 개 주세요. – Cho tôi hai quả táo.
돼지 (dwaeji) – con lợn. Ví dụ: 돼지고기를 먹어요. – Tôi ăn thịt lợn.
의사 (uisa) – bác sĩ · Hán-Việt: Y SƯ. Ví dụ: 저는 의사예요. – Tôi là bác sĩ.
귀 (gwi) – cái tai. Ví dụ: 귀가 아파요. – Tôi đau tai.
시계 (sigye) – đồng hồ · Hán-Việt: THỜI KẾ. Ví dụ: 시계가 비싸요. – Đồng hồ đắt.
회사 (hoesa) – công ty · Hán-Việt: HỘI XÃ. Ví dụ: 회사에 가요. – Tôi đi đến công ty.
책 (chaek) – quyển sách · Hán-Việt: SÁCH. Ví dụ: 책을 읽어요. – Tôi đọc sách.
치마 (chima) – cái váy. Ví dụ: 치마가 예뻐요. – Cái váy đẹp.
토마토 (tomato) – cà chua. Ví dụ: 토마토 주스를 마셔요. – Tôi uống nước ép cà chua.
기차 (gicha) – tàu hỏa · Hán-Việt: KHÍ XA. Ví dụ: 기차를 타고 부산에 가요. – Tôi đi tàu hỏa đến Busan.
나라 (nara) – đất nước. Ví dụ: 우리 나라는 베트남이에요. – Nước tôi là Việt Nam.
다리 (dari) – chân; cây cầu. Ví dụ: 다리가 아파요. – Tôi đau chân.
머리 (meori) – đầu; tóc. Ví dụ: 머리가 아파요. – Tôi đau đầu.
고기 (gogi) – thịt. Ví dụ: 고기를 좋아해요. – Tôi thích thịt.
가구 (gagu) – đồ nội thất · Hán-Việt: GIA CỤ. Ví dụ: 새 가구를 샀어요. – Tôi đã mua đồ nội thất mới.
누나 (nuna) – chị gái (em trai gọi). Ví dụ: 누나가 한 명 있어요. – Tôi có một chị gái.
바다 (bada) – biển. Ví dụ: 여름에 바다에 가요. – Mùa hè tôi đi biển.
사자 (saja) – sư tử · Hán-Việt: SƯ TỬ. Ví dụ: 사자는 무서워요. – Sư tử đáng sợ.
모자 (moja) – cái mũ · Hán-Việt: MẠO TỬ. Ví dụ: 모자를 써요. – Tôi đội mũ.
바지 (baji) – cái quần. Ví dụ: 바지를 입어요. – Tôi mặc quần.
지도 (jido) – bản đồ · Hán-Việt: ĐỊA ĐỒ. Ví dụ: 지도를 보세요. – Hãy xem bản đồ.
허리 (heori) – eo, thắt lưng. Ví dụ: 허리가 아파요. – Tôi đau lưng.
차 (cha) – xe ô tô; trà · Hán-Việt: XA/TRÀ. Ví dụ: 차를 마셔요. – Tôi uống trà.
이유 (iyu) – lý do · Hán-Việt: LÝ DO. Ví dụ: 이유가 뭐예요? – Lý do là gì?
커피 (keopi) – cà phê. Ví dụ: 커피 한 잔 주세요. – Cho tôi một tách cà phê.
여유 (yeoyu) – sự thong thả, dư dả · Hán-Việt: DƯ DỤ. Ví dụ: 오늘은 시간 여유가 있어요. – Hôm nay tôi có thời gian thong thả.
포도 (podo) – quả nho · Hán-Việt: BỒ ĐÀO. Ví dụ: 포도가 달아요. – Nho ngọt.
나무 (namu) – cây, gỗ. Ví dụ: 나무가 커요. – Cái cây to.
우유 (uyu) – sữa · Hán-Việt: NGƯU NHŨ. Ví dụ: 우유를 마셔요. – Tôi uống sữa.
여우 (yeou) – con cáo. Ví dụ: 여우는 꼬리가 길어요. – Con cáo có đuôi dài.
오이 (oi) – dưa chuột. Ví dụ: 오이를 먹어요. – Tôi ăn dưa chuột.
이 (i) – răng. Ví dụ: 이가 아파요. – Tôi đau răng.
아이 (ai) – trẻ em, đứa bé. Ví dụ: 아이가 웃어요. – Đứa bé cười.