Đại từ chỉ định 이/그/저
이 / 그 / 저 + Danh từ: 이: cái này (gần người nói); 그: cái đó (gần người nghe hoặc đã nhắc tới); 저: cái kia (xa cả hai).
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
이 / 그 / 저 + Danh từ: 이: cái này (gần người nói); 그: cái đó (gần người nghe hoặc đã nhắc tới); 저: cái kia (xa cả hai).
안 + Động/Tính từ hoặc Động/Tính từ + 지 않아요: Không… (phủ định thông thường).
Danh từ + 이/가 아니에요: Không phải là…
Động từ + (으)ㄹ까요?: Nhé? / … được không? (rủ người nghe cùng làm, hỏi ý kiến).
Danh từ + 이/가 있어요 / 없어요: Có… / Không có… (sở hữu hoặc sự tồn tại).
Danh từ + 도: Cũng… Thay cho 은/는, 이/가, 을/를.
Danh từ 1 + 의 + Danh từ 2: Danh từ 2 của danh từ 1. Khi làm tiểu từ sở hữu, 의 thường đọc là [에].
Số Hán-Hàn + 월 + Số Hán-Hàn + 일, …요일: Cách nói ngày tháng và thứ trong tuần.
Động từ/Tính từ + 아요/어요/해요: Đuôi câu hiện tại lịch sự dùng nhiều nhất trong hội thoại.
Danh từ + 입니다 / 입니까?: Là… (câu trần thuật và câu hỏi trang trọng). Dùng khi giới thiệu, phát biểu, nói với người lạ hoặc cấp trên.