우유
우유 (uyu) – sữa · Hán-Việt: NGƯU NHŨ. Ví dụ: 우유를 마셔요. – Tôi uống sữa.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
우유 (uyu) – sữa · Hán-Việt: NGƯU NHŨ. Ví dụ: 우유를 마셔요. – Tôi uống sữa.
여우 (yeou) – con cáo. Ví dụ: 여우는 꼬리가 길어요. – Con cáo có đuôi dài.
오 (o) – năm (số Hán-Hàn) · Hán-Việt: NGŨ. Ví dụ: 오 분만 기다려 주세요. – Xin chờ năm phút thôi.
오이 (oi) – dưa chuột. Ví dụ: 오이를 먹어요. – Tôi ăn dưa chuột.
이 (i) – răng. Ví dụ: 이가 아파요. – Tôi đau răng.
아이 (ai) – trẻ em, đứa bé. Ví dụ: 아이가 웃어요. – Đứa bé cười.