누나
누나 (nuna) – chị gái (em trai gọi). Ví dụ: 누나가 한 명 있어요. – Tôi có một chị gái.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
누나 (nuna) – chị gái (em trai gọi). Ví dụ: 누나가 한 명 있어요. – Tôi có một chị gái.
바다 (bada) – biển. Ví dụ: 여름에 바다에 가요. – Mùa hè tôi đi biển.
사자 (saja) – sư tử · Hán-Việt: SƯ TỬ. Ví dụ: 사자는 무서워요. – Sư tử đáng sợ.
모자 (moja) – cái mũ · Hán-Việt: MẠO TỬ. Ví dụ: 모자를 써요. – Tôi đội mũ.
바지 (baji) – cái quần. Ví dụ: 바지를 입어요. – Tôi mặc quần.
지도 (jido) – bản đồ · Hán-Việt: ĐỊA ĐỒ. Ví dụ: 지도를 보세요. – Hãy xem bản đồ.
허리 (heori) – eo, thắt lưng. Ví dụ: 허리가 아파요. – Tôi đau lưng.
하나 (hana) – một (số thuần Hàn). Ví dụ: 사과 하나 주세요. – Cho tôi một quả táo.
이유 (iyu) – lý do · Hán-Việt: LÝ DO. Ví dụ: 이유가 뭐예요? – Lý do là gì?
차 (cha) – xe ô tô; trà · Hán-Việt: XA/TRÀ. Ví dụ: 차를 마셔요. – Tôi uống trà.