기차
기차 (gicha) – tàu hỏa · Hán-Việt: KHÍ XA. Ví dụ: 기차를 타고 부산에 가요. – Tôi đi tàu hỏa đến Busan.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
기차 (gicha) – tàu hỏa · Hán-Việt: KHÍ XA. Ví dụ: 기차를 타고 부산에 가요. – Tôi đi tàu hỏa đến Busan.
머리 (meori) – đầu; tóc. Ví dụ: 머리가 아파요. – Tôi đau đầu.
고기 (gogi) – thịt. Ví dụ: 고기를 좋아해요. – Tôi thích thịt.
가구 (gagu) – đồ nội thất · Hán-Việt: GIA CỤ. Ví dụ: 새 가구를 샀어요. – Tôi đã mua đồ nội thất mới.
누나 (nuna) – chị gái (em trai gọi). Ví dụ: 누나가 한 명 있어요. – Tôi có một chị gái.
바다 (bada) – biển. Ví dụ: 여름에 바다에 가요. – Mùa hè tôi đi biển.
사자 (saja) – sư tử · Hán-Việt: SƯ TỬ. Ví dụ: 사자는 무서워요. – Sư tử đáng sợ.
모자 (moja) – cái mũ · Hán-Việt: MẠO TỬ. Ví dụ: 모자를 써요. – Tôi đội mũ.
바지 (baji) – cái quần. Ví dụ: 바지를 입어요. – Tôi mặc quần.
지도 (jido) – bản đồ · Hán-Việt: ĐỊA ĐỒ. Ví dụ: 지도를 보세요. – Hãy xem bản đồ.