g-t1-05
Danh từ + 이/가 아니에요
Không phải là…
| Trường hợp | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có patchim | 이 아니에요 | 학생이 아니에요 |
| Không patchim | 가 아니에요 | 의사가 아니에요 |
Ví dụ
- 저는 학생이 아니에요. Tôi không phải là học sinh.
- 이것은 커피가 아니에요. Cái này không phải cà phê.
- 그 사람은 한국 사람이 아니에요. Người đó không phải người Hàn.
Hani nhắc: lỗi hay gặp
Không dùng 은/는 trước 아니에요 (학생는 아니에요 ✗).
