Tiểu từ chủ đề 은/는
Danh từ + 은/는: Đánh dấu chủ đề của câu: “còn…, thì…”. Dùng khi giới thiệu bản thân, nói về chủ đề hoặc so sánh.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
Danh từ + 은/는: Đánh dấu chủ đề của câu: “còn…, thì…”. Dùng khi giới thiệu bản thân, nói về chủ đề hoặc so sánh.
위 (wi) – phía trên. Ví dụ: 책상 위에 가방이 있어요. – Trên bàn có cái cặp.
아래 (arae) – phía dưới. Ví dụ: 의자 아래에 고양이가 있어요. – Dưới ghế có con mèo.
길 (gil) – con đường. Ví dụ: 길을 잃어버렸어요. – Tôi bị lạc đường.
멀다 (meolda) – xa. Ví dụ: 집이 회사에서 멀어요. – Nhà tôi xa công ty.
가깝다 (gakkapda) – gần. Ví dụ: 역이 가까워요. – Nhà ga ở gần.
아프다 (apeuda) – đau, ốm. Ví dụ: 머리가 아파요. – Tôi đau đầu.
배 (bae) – bụng; quả lê; tàu thuyền. Ví dụ: 배가 아파요. – Tôi đau bụng.
감기 (gamgi) – cảm cúm · Hán-Việt: CẢM KHÍ. Ví dụ: 감기에 걸렸어요. – Tôi bị cảm.
약 (yak) – thuốc · Hán-Việt: DƯỢC. Ví dụ: 식사 후에 약을 드세요. – Hãy uống thuốc sau bữa ăn.