Tiểu từ chủ đề 은/는

Danh từ + 은/는: Đánh dấu chủ đề của câu: “còn…, thì…”. Dùng khi giới thiệu bản thân, nói về chủ đề hoặc so sánh.

위

위 (wi) – phía trên. Ví dụ: 책상 위에 가방이 있어요. – Trên bàn có cái cặp.

아래

아래 (arae) – phía dưới. Ví dụ: 의자 아래에 고양이가 있어요. – Dưới ghế có con mèo.

길

길 (gil) – con đường. Ví dụ: 길을 잃어버렸어요. – Tôi bị lạc đường.

멀다

멀다 (meolda) – xa. Ví dụ: 집이 회사에서 멀어요. – Nhà tôi xa công ty.

가깝다

가깝다 (gakkapda) – gần. Ví dụ: 역이 가까워요. – Nhà ga ở gần.

아프다

아프다 (apeuda) – đau, ốm. Ví dụ: 머리가 아파요. – Tôi đau đầu.

배

배 (bae) – bụng; quả lê; tàu thuyền. Ví dụ: 배가 아파요. – Tôi đau bụng.

감기

감기 (gamgi) – cảm cúm · Hán-Việt: CẢM KHÍ. Ví dụ: 감기에 걸렸어요. – Tôi bị cảm.

약

약 (yak) – thuốc · Hán-Việt: DƯỢC. Ví dụ: 식사 후에 약을 드세요. – Hãy uống thuốc sau bữa ăn.