Bài 3: Đây là cái gì?
Bài học Bài 3: Đây là cái gì? gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 6 phút.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
Bài học Bài 3: Đây là cái gì? gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 6 phút.
Động từ/Tính từ + 지만: Nhưng… (nối hai vế trái ngược).
Động từ + (으)러 가다/오다: Đi/đến (nơi nào) để làm gì.
Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 거예요: Sẽ… (dự định, phỏng đoán về tương lai).
Động từ + (으)ㄹ 수 있어요 / 없어요: Có thể… / Không thể… (khả năng, điều kiện).
Danh từ + (으)로: Bằng (phương tiện, công cụ); về phía (hướng đi).
Danh từ + 앞/뒤/옆/위/아래/안 + 에 있어요: Ở phía trước/sau/bên cạnh/trên/dưới/trong…
Động từ/Tính từ + 아서/어서/해서: Vì… nên… (nêu lý do, nguyên nhân).
Động từ/Tính từ + 았어요/었어요/했어요: Đã… (hành động, trạng thái trong quá khứ).
일, 이, 삼… 십, 백, 천, 만 + 원: Dùng số Hán-Hàn để đọc giá tiền, số điện thoại, ngày tháng, phút.