g-t1-24
Động từ/Tính từ + 지만
Nhưng… (nối hai vế trái ngược).
| Trường hợp | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mọi thân từ | 지만 | 비싸지만, 먹지만 |
| Danh từ | 이지만 / 지만 | 학생이지만, 의사지만 |
Ví dụ
- 한국어는 어렵지만 재미있어요. Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
- 이 식당은 비싸지만 맛있어요. Quán này đắt nhưng ngon.
- 여름에는 덥지만 겨울에는 추워요. Mùa hè nóng nhưng mùa đông lạnh.
Hani nhắc: lỗi hay gặp
Quá khứ: -았/었지만 (어제는 바빴지만 오늘은 괜찮아요).
