방 EPS sơ cấpDanh từ 방 bang · PHÒNG (房) căn phòng Nghe Lưu từ Ví dụ방이 깨끗해요. NgheCăn phòng sạch sẽ.Cùng chủ đề세탁기 máy giặt냉장고 tủ lạnh화장실 nhà vệ sinh전기 điện고장 나다 bị hỏng고치다 sửa열쇠 chìa khóa살다 sống‹ 쉬는 시간세탁기 ›