주다 TOPIK 1Động từ 주다 juda cho, đưa, tặng Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật줘요 Hiện tại · trang trọng줍니다 Quá khứ줬어요 Tương lai줄 거예요 Ví dụ친구에게 선물을 줘요. NgheTôi tặng quà cho bạn.Cùng chủ đề빵 bánh mì가게 cửa hàng신발 giày dép크다 to, lớn작다 nhỏ, bé얼마 bao nhiêu (tiền)입다 mặc원 won (đơn vị tiền Hàn Quốc)‹ 싸다잔 ›