싸다 TOPIK 1Tính từ 싸다 ssada rẻ Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật싸요 Hiện tại · trang trọng쌉니다 Quá khứ쌌어요 Tương lai쌀 거예요 Ví dụ시장 과일이 싸요. NgheHoa quả ở chợ rẻ.Cùng chủ đề바나나 quả chuối빵 bánh mì가게 cửa hàng신발 giày dép크다 to, lớn작다 nhỏ, bé얼마 bao nhiêu (tiền)입다 mặc‹ 팔다주다 ›