자다 TOPIK 1Động từ 자다 jada ngủ Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật자요 Hiện tại · trang trọng잡니다 Quá khứ잤어요 Tương lai잘 거예요 Ví dụ밤 열한 시에 자요. NgheTôi ngủ lúc 11 giờ đêm.Cùng chủ đề마시다 uống보다 xem, nhìn하다 làm공부하다 học일하다 làm việc읽다 đọc가다 đi오다 đến, tới‹ 하다공부하다 ›