보다 TOPIK 1Động từ 보다 boda xem, nhìn Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật봐요 Hiện tại · trang trọng봅니다 Quá khứ봤어요 Tương lai볼 거예요 Ví dụ영화를 봐요. NgheTôi xem phim.Cùng chủ đề마시다 uống하다 làm자다 ngủ공부하다 học일하다 làm việc읽다 đọc가다 đi오다 đến, tới‹ 마시다하다 ›