가방

가방 (gabang) – cái cặp, túi xách. Ví dụ: 가방이 무거워요. – Cái cặp nặng.

연필

연필 (yeonpil) – bút chì · Hán-Việt: DUYÊN BÚT. Ví dụ: 연필이 있어요? – Bạn có bút chì không?

의자

의자 (uija) – cái ghế · Hán-Việt: Y TỬ. Ví dụ: 의자에 앉으세요. – Mời bạn ngồi ghế.

책상

책상 (chaeksang) – bàn học, bàn làm việc · Hán-Việt: SÁCH SÀNG. Ví dụ: 책상 위에 책이 있어요. – Trên bàn có sách.

저것

저것 (jeogeot) – cái kia. Ví dụ: 저것은 시계예요. – Cái kia là đồng hồ.

선생님

선생님 (seonsaengnim) – giáo viên, thầy/cô · Hán-Việt: TIÊN SINH. Ví dụ: 선생님, 안녕하세요? – Em chào thầy/cô ạ.

회사원

회사원 (hoesawon) – nhân viên công ty · Hán-Việt: HỘI XÃ VIÊN. Ví dụ: 아버지는 회사원이에요. – Bố tôi là nhân viên công ty.

친구

친구 (chingu) – bạn bè · Hán-Việt: THÂN CỰU. Ví dụ: 친구를 만나요. – Tôi gặp bạn.

이것

이것 (igeot) – cái này. Ví dụ: 이것은 책이에요. – Cái này là quyển sách.

그것

그것 (geugeot) – cái đó. Ví dụ: 그것은 뭐예요? – Cái đó là gì?