동생
동생 (dongsaeng) – em · Hán-Việt: ĐỒNG SINH. Ví dụ: 동생은 고등학생이에요. – Em tôi là học sinh cấp ba.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
동생 (dongsaeng) – em · Hán-Việt: ĐỒNG SINH. Ví dụ: 동생은 고등학생이에요. – Em tôi là học sinh cấp ba.
할머니 (halmeoni) – bà. Ví dụ: 할머니는 시골에 사세요. – Bà tôi sống ở quê.
할아버지 (harabeoji) – ông. Ví dụ: 할아버지는 일흔 살이세요. – Ông tôi 70 tuổi.
있다 (itda) – có; ở. Ví dụ: 동생이 있어요. – Tôi có em.
없다 (eopda) – không có. Ví dụ: 오늘은 시간이 없어요. – Hôm nay tôi không có thời gian.
뭐 (mwo) – cái gì. Ví dụ: 이게 뭐예요? – Cái này là gì?
가족 (gajok) – gia đình · Hán-Việt: GIA TỘC. Ví dụ: 우리 가족은 네 명이에요. – Gia đình tôi có bốn người.
아버지 (abeoji) – bố, cha. Ví dụ: 아버지는 의사예요. – Bố tôi là bác sĩ.
어머니 (eomeoni) – mẹ. Ví dụ: 어머니는 선생님이에요. – Mẹ tôi là giáo viên.
형 (hyeong) – anh trai (em trai gọi) · Hán-Việt: HUYNH. Ví dụ: 형은 대학생이에요. – Anh tôi là sinh viên.