주스

주스 (juseu) – nước ép. Ví dụ: 오렌지 주스를 마셔요. – Tôi uống nước cam.

라면

라면 (ramyeon) – mì ăn liền. Ví dụ: 저녁에 라면을 먹었어요. – Tối qua tôi ăn mì.

같이

같이 (gachi) – cùng nhau. Ví dụ: 같이 가요! – Cùng đi nhé!

맥주

맥주 (maekju) – bia · Hán-Việt: MẠCH TỬU. Ví dụ: 맥주 한 병 주세요. – Cho tôi một chai bia.

김치

김치 (gimchi) – kim chi. Ví dụ: 김치가 매워요. – Kim chi cay.

입다

입다 (ipda) – mặc. Ví dụ: 치마를 입어요. – Tôi mặc váy.

불고기

불고기 (bulgogi) – thịt bò nướng bulgogi. Ví dụ: 불고기를 먹고 싶어요. – Tôi muốn ăn bulgogi.

비빔밥

비빔밥 (bibimbap) – cơm trộn. Ví dụ: 비빔밥 하나 주세요. – Cho tôi một suất cơm trộn.

맛있다

맛있다 (masitda) – ngon. Ví dụ: 이 식당 음식이 맛있어요. – Món ăn ở quán này ngon.

맵다

맵다 (maepda) – cay. Ví dụ: 떡볶이가 매워요. – Bánh gạo cay.