맛있다
맛있다 (masitda) – ngon. Ví dụ: 이 식당 음식이 맛있어요. – Món ăn ở quán này ngon.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
맛있다 (masitda) – ngon. Ví dụ: 이 식당 음식이 맛있어요. – Món ăn ở quán này ngon.
맵다 (maepda) – cay. Ví dụ: 떡볶이가 매워요. – Bánh gạo cay.
메뉴 (menyu) – thực đơn. Ví dụ: 메뉴 좀 주세요. – Cho tôi xem thực đơn.
얼마 (eolma) – bao nhiêu (tiền). Ví dụ: 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?
주문하다 (jumunhada) – gọi món, đặt hàng · Hán-Việt: CHÚ VĂN. Ví dụ: 뭐 주문할 거예요? – Bạn sẽ gọi món gì?
원 (won) – won (đơn vị tiền Hàn Quốc). Ví dụ: 오천 원이에요. – 5.000 won.
숟가락 (sutgarak) – cái thìa. Ví dụ: 숟가락 좀 주세요. – Cho tôi cái thìa.
돈 (don) – tiền. Ví dụ: 돈이 없어요. – Tôi không có tiền.
젓가락 (jeotgarak) – đôi đũa. Ví dụ: 젓가락으로 먹어요. – Tôi ăn bằng đũa.
사다 (sada) – mua. Ví dụ: 우유를 사요. – Tôi mua sữa.