만
만 (man) – mười nghìn, vạn · Hán-Việt: VẠN. Ví dụ: 만 원이에요. – 10.000 won.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
만 (man) – mười nghìn, vạn · Hán-Việt: VẠN. Ví dụ: 만 원이에요. – 10.000 won.
작다 (jakda) – nhỏ, bé. Ví dụ: 방이 작아요. – Căn phòng nhỏ.
김치 (gimchi) – kim chi. Ví dụ: 김치가 매워요. – Kim chi cay.
입다 (ipda) – mặc. Ví dụ: 치마를 입어요. – Tôi mặc váy.
불고기 (bulgogi) – thịt bò nướng bulgogi. Ví dụ: 불고기를 먹고 싶어요. – Tôi muốn ăn bulgogi.
비빔밥 (bibimbap) – cơm trộn. Ví dụ: 비빔밥 하나 주세요. – Cho tôi một suất cơm trộn.
맛있다 (masitda) – ngon. Ví dụ: 이 식당 음식이 맛있어요. – Món ăn ở quán này ngon.
맵다 (maepda) – cay. Ví dụ: 떡볶이가 매워요. – Bánh gạo cay.
메뉴 (menyu) – thực đơn. Ví dụ: 메뉴 좀 주세요. – Cho tôi xem thực đơn.
얼마 (eolma) – bao nhiêu (tiền). Ví dụ: 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?