날씨

날씨 (nalssi) – thời tiết. Ví dụ: 오늘 날씨가 어때요? – Thời tiết hôm nay thế nào?

덥다

덥다 (deopda) – nóng. Ví dụ: 여름에는 더워요. – Mùa hè trời nóng.

춥다

춥다 (chupda) – lạnh. Ví dụ: 겨울에는 정말 추워요. – Mùa đông thật sự lạnh.

비

비 (bi) – mưa. Ví dụ: 비가 와요. – Trời mưa.

노래

노래 (norae) – bài hát. Ví dụ: 한국 노래를 좋아해요. – Tôi thích bài hát tiếng Hàn.

눈

눈 (nun) – tuyết; mắt. Ví dụ: 눈이 와요. – Tuyết rơi.

좋다

좋다 (jota) – tốt, hay, thích. Ví dụ: 날씨가 좋아요. – Thời tiết đẹp.

바람

바람 (baram) – gió. Ví dụ: 바람이 불어요. – Gió thổi.

오늘

오늘 (oneul) – hôm nay. Ví dụ: 오늘은 월요일이에요. – Hôm nay là thứ Hai.

어제

어제 (eoje) – hôm qua. Ví dụ: 어제 친구를 만났어요. – Hôm qua tôi gặp bạn.