뒤

뒤 (dwi) – phía sau. Ví dụ: 집 뒤에 공원이 있어요. – Sau nhà có công viên.

옆

옆 (yeop) – bên cạnh. Ví dụ: 은행 옆에 약국이 있어요. – Bên cạnh ngân hàng có hiệu thuốc.

버스

버스 (beoseu) – xe buýt. Ví dụ: 버스를 타고 학교에 가요. – Tôi đi xe buýt đến trường.

지하철

지하철 (jihacheol) – tàu điện ngầm · Hán-Việt: ĐỊA HẠ THIẾT. Ví dụ: 지하철이 빨라요. – Tàu điện ngầm nhanh.

택시

택시 (taeksi) – taxi. Ví dụ: 늦어서 택시를 탔어요. – Muộn rồi nên tôi đi taxi.

비행기

비행기 (bihaenggi) – máy bay · Hán-Việt: PHI HÀNH CƠ. Ví dụ: 비행기로 한국에 가요. – Tôi đi Hàn Quốc bằng máy bay.

타다

타다 (tada) – đi, lên (xe, tàu). Ví dụ: 버스를 타요. – Tôi đi xe buýt.

걷다

걷다 (geotda) – đi bộ. Ví dụ: 집까지 걸어요. – Tôi đi bộ về nhà.

공원

공원 (gongwon) – công viên · Hán-Việt: CÔNG VIÊN. Ví dụ: 공원에 사람이 많아요. – Công viên đông người.

사진

사진 (sajin) – bức ảnh · Hán-Việt: TẢ CHÂN. Ví dụ: 사진을 찍어요. – Tôi chụp ảnh.