사진

사진 (sajin) – bức ảnh · Hán-Việt: TẢ CHÂN. Ví dụ: 사진을 찍어요. – Tôi chụp ảnh.

약속

약속 (yaksok) – cuộc hẹn, lời hứa · Hán-Việt: ƯỚC THÚC. Ví dụ: 오늘 약속이 있어요. – Hôm nay tôi có hẹn.

전화

전화 (jeonhwa) – điện thoại; cuộc gọi · Hán-Việt: ĐIỆN THOẠI. Ví dụ: 저녁에 전화할게요. – Tối tôi sẽ gọi điện.

번호

번호 (beonho) – số (thứ tự, điện thoại) · Hán-Việt: PHIÊN HIỆU. Ví dụ: 전화번호가 뭐예요? – Số điện thoại của bạn là gì?

맑다

맑다 (makda) – trong, quang đãng. Ví dụ: 하늘이 맑아요. – Bầu trời trong xanh.

언제

언제 (eonje) – khi nào. Ví dụ: 언제 만날까요? – Khi nào mình gặp nhau nhé?

봄

봄 (bom) – mùa xuân. Ví dụ: 봄에 꽃이 피어요. – Mùa xuân hoa nở.

누구

누구 (nugu) – ai. Ví dụ: 이 사람은 누구예요? – Người này là ai?

여름

여름 (yeoreum) – mùa hè. Ví dụ: 여름에 바다에 가요. – Mùa hè tôi đi biển.

괜찮다

괜찮다 (gwaenchanta) – ổn, không sao, được. Ví dụ: 내일 괜찮아요? – Ngày mai bạn có rảnh không?