처음
처음 (cheoeum) – lần đầu. Ví dụ: 한국은 처음이에요. – Lần đầu tôi đến Hàn Quốc.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp EPS sơ cấp.
처음 (cheoeum) – lần đầu. Ví dụ: 한국은 처음이에요. – Lần đầu tôi đến Hàn Quốc.
가볍다 (gabyeopda) – nhẹ. Ví dụ: 이 가방은 가벼워요. – Cái túi này nhẹ.
잘 부탁드립니다 (jal butakdeurimnida) – mong được giúp đỡ. Ví dụ: 처음 뵙겠습니다. 잘 부탁드립니다. – Lần đầu được gặp. Mong anh chị giúp đỡ.
수고하셨습니다 (sugohasyeotseumnida) – anh/chị đã vất vả rồi. Ví dụ: 오늘도 수고하셨습니다. – Hôm nay anh chị cũng vất vả rồi.
직원 (jigwon) – nhân viên · Hán-Việt: CHỨC VIÊN. Ví dụ: 이 공장에는 직원이 많아요. – Nhà máy này có nhiều nhân viên.
안전 (anjeon) – an toàn · Hán-Việt: AN TOÀN. Ví dụ: 안전이 제일 중요해요. – An toàn là quan trọng nhất.
조심하다 (josimhada) – cẩn thận · Hán-Việt: THAO TÂM. Ví dụ: 바닥이 미끄러워요. 조심하세요. – Sàn trơn. Hãy cẩn thận.
위험하다 (wiheomhada) – nguy hiểm · Hán-Việt: NGUY HIỂM. Ví dụ: 기계 가까이 가면 위험해요. – Đến gần máy móc thì nguy hiểm.
장갑 (janggap) – găng tay · Hán-Việt: CHƯỞNG HẠP. Ví dụ: 장갑을 끼세요. – Hãy đeo găng tay.
안전모 (anjeonmo) – mũ bảo hộ · Hán-Việt: AN TOÀN MẠO. Ví dụ: 안전모를 쓰세요. – Hãy đội mũ bảo hộ.