아니요

아니요 (aniyo) – không. Ví dụ: 아니요, 학생이 아니에요. – Không, tôi không phải học sinh.

이름

이름 (ireum) – tên. Ví dụ: 이름이 뭐예요? – Tên bạn là gì?

호랑이

호랑이 (horangi) – con hổ. Ví dụ: 호랑이는 한국 사람들이 좋아하는 동물이에요. – Hổ là con vật người Hàn yêu thích.

안녕하세요

안녕하세요 (annyeonghaseyo) – xin chào · Hán-Việt: AN NINH. Ví dụ: 안녕하세요? 저는 민수예요. – Xin chào, tôi là Min-su.

한국어

한국어 (hangugeo) – tiếng Hàn · Hán-Việt: HÀN QUỐC NGỮ. Ví dụ: 한국어를 공부해요. – Tôi học tiếng Hàn.

강

강 (gang) – sông · Hán-Việt: GIANG. Ví dụ: 한강은 서울에 있어요. – Sông Hàn ở Seoul.

밥

밥 (bap) – cơm; bữa ăn. Ví dụ: 밥을 먹어요. – Tôi ăn cơm.

옷

옷 (ot) – quần áo. Ví dụ: 옷을 사요. – Tôi mua quần áo.

물

물 (mul) – nước. Ví dụ: 물 좀 주세요. – Cho tôi chút nước.

짜다

짜다 (jjada) – mặn. Ví dụ: 국이 너무 짜요. – Canh mặn quá.