코
코 (ko) – cái mũi. Ví dụ: 코가 높아요. – Mũi cao.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp TOPIK 1.
코 (ko) – cái mũi. Ví dụ: 코가 높아요. – Mũi cao.
회사 (hoesa) – công ty · Hán-Việt: HỘI XÃ. Ví dụ: 회사에 가요. – Tôi đi đến công ty.
아빠 (appa) – bố (cách gọi thân mật). Ví dụ: 아빠, 사랑해요! – Bố ơi, con yêu bố!
책 (chaek) – quyển sách · Hán-Việt: SÁCH. Ví dụ: 책을 읽어요. – Tôi đọc sách.
오빠 (oppa) – anh trai (em gái gọi). Ví dụ: 오빠는 회사원이에요. – Anh tôi là nhân viên công ty.
산 (san) – núi · Hán-Việt: SƠN. Ví dụ: 산이 높아요. – Núi cao.
토끼 (tokki) – con thỏ. Ví dụ: 토끼가 귀여워요. – Con thỏ dễ thương.
꼬리 (kkori) – cái đuôi. Ví dụ: 호랑이 꼬리가 길어요. – Đuôi con hổ dài.
비싸다 (bissada) – đắt. Ví dụ: 이 가방은 비싸요. – Cái cặp này đắt.
짜다 (jjada) – mặn. Ví dụ: 국이 너무 짜요. – Canh mặn quá.