창고
창고 (changgo) – nhà kho · Hán-Việt: THƯƠNG KHỐ. Ví dụ: 창고에 물건이 많아요. – Trong kho có nhiều hàng.
Từ vựng, ngữ pháp và bài học tiếng Hàn cấp EPS sơ cấp.
창고 (changgo) – nhà kho · Hán-Việt: THƯƠNG KHỐ. Ví dụ: 창고에 물건이 많아요. – Trong kho có nhiều hàng.
열쇠 (yeolsoe) – chìa khóa. Ví dụ: 열쇠를 잃어버렸어요. – Tôi làm mất chìa khóa.
출근하다 (chulgeunhada) – đi làm · Hán-Việt: XUẤT CẦN. Ví dụ: 아침 일곱 시에 출근해요. – Tôi đi làm lúc 7 giờ sáng.
살다 (salda) – sống. Ví dụ: 서울에서 살아요. – Tôi sống ở Seoul.
퇴근하다 (toegeunhada) – tan làm · Hán-Việt: THOÁI CẦN. Ví dụ: 여섯 시에 퇴근해요. – Tôi tan làm lúc 6 giờ.
월급 (wolgeup) – lương tháng · Hán-Việt: NGUYỆT CẤP. Ví dụ: 어제 월급을 받았어요. – Hôm qua tôi đã nhận lương.
야근 (yageun) – làm ca đêm, làm đêm · Hán-Việt: DẠ CẦN. Ví dụ: 오늘 야근이 있어요. – Hôm nay tôi có ca đêm.
잔업 (janeop) – làm thêm giờ · Hán-Việt: TÀN NGHIỆP. Ví dụ: 이번 주에는 잔업이 많아요. – Tuần này phải làm thêm nhiều.
휴가 (hyuga) – kỳ nghỉ phép · Hán-Việt: HƯU HẠ. Ví dụ: 다음 달에 휴가를 가요. – Tháng sau tôi đi nghỉ phép.
기숙사 (gisuksa) – ký túc xá · Hán-Việt: KÝ TÚC XÁ. Ví dụ: 회사 기숙사에서 살아요. – Tôi sống ở ký túc xá công ty.