사람 TOPIK 1Danh từ 사람 saram người Nghe Lưu từ Ví dụ한국 사람이에요? NgheBạn là người Hàn Quốc à?Cùng chủ đề한국 Hàn Quốc학생 học sinh대학생 sinh viên선생님 giáo viên, thầy/cô회사원 nhân viên công ty친구 bạn bè베트남 Việt Nam‹ 베트남한국 ›