직원 EPS sơ cấpDanh từ 직원 jigwon · CHỨC VIÊN (職員) nhân viên Nghe Lưu từ Ví dụ이 공장에는 직원이 많아요. NgheNhà máy này có nhiều nhân viên.Cùng chủ đề공장 nhà máy처음 lần đầu잘 부탁드립니다 mong được giúp đỡ수고하셨습니다 anh/chị đã vất vả rồi반장님 tổ trưởng동료 đồng nghiệp사장님 giám đốc, ông chủ‹ 수고하셨습니다안전 ›