날짜 TOPIK 1Danh từ 날짜 naljja ngày tháng Nghe Lưu từ Ví dụ오늘 날짜가 어떻게 돼요? NgheHôm nay là ngày bao nhiêu?Cùng chủ đề월요일 thứ Hai금요일 thứ Sáu주말 cuối tuần생일 sinh nhật월 tháng일 ngày; số một; công việc오늘 hôm nay어제 hôm qua‹ 생일월 ›