사다 TOPIK 1Động từ 사다 sada mua Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật사요 Hiện tại · trang trọng삽니다 Quá khứ샀어요 Tương lai살 거예요 Ví dụ우유를 사요. NgheTôi mua sữa.Cùng chủ đề작다 nhỏ, bé얼마 bao nhiêu (tiền)입다 mặc원 won (đơn vị tiền Hàn Quốc)돈 tiền팔다 bán싸다 rẻ주다 cho, đưa, tặng‹ 돈팔다 ›